dao cau
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại dao nhỏ, mỏng, hình dáng thon dài, chuyên dùng để cắt, bổ quả cau: Đây là một dụng cụ truyền thống, thường có lưỡi dài và mỏng, được thiết kế đặc biệt để xử lý quả cau trong tục ăn trầu của người Việt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà tôi cất giữ chiếc dao cau bằng bạc rất cẩn thận.
- Muốn têm trầu đẹp thì phải có một con dao cau thật sắc.
- Dao cau, cối giã và ống vôi là những vật dụng không thể thiếu trong bộ đồ ăn trầu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sắc như dao cau": Thành ngữ so sánh để chỉ sự sắc bén, nhọn hoắt.
- Lời nói của bà ấy sắc như dao cau.
- "Nhọn hoắt như lưỡi dao cau": Cụm từ so sánh hình ảnh để chỉ vật gì đó rất nhọn và sắc.
- Đầu bút chì gãy, nhọn hoắt như lưỡi dao cau.
Biến thể và từ gần giống
- Dao têm trầu: Từ đồng nghĩa, cũng chỉ loại dao dùng để cắt, bổ, têm miếng trầu.
- Dao bổ cau: Cách gọi khác nhấn mạnh vào chức năng chính của dụng cụ này.
Từ đồng nghĩa
- Dao têm trầu
- Dao bổ cau
Thành ngữ liên quan
- Miếng trầu là đầu câu chuyện: Thành ngữ nói về phong tục dùng trầu cau để mở đầu câu chuyện, tạo không khí thân mật, trong đó dao cau là dụng cụ để chuẩn bị "miếng trầu" đó.
- Ngày xưa, khách đến nhà, trước tiên là mời trầu. Đúng là miếng trầu là đầu câu chuyện.